Kiến thức

Phân biệt vàng 9999, vàng 98, vàng 96 và vàng 610 — tuổi vàng là gì?

"Tuổi vàng" cho biết hàm lượng vàng nguyên chất trong sản phẩm. Hiểu đúng giúp bạn chọn mua phù hợp, dù để tích trữ hay làm trang sức.

Phân biệt vàng 9999, vàng 98, vàng 96 và vàng 610 — tuổi vàng là gì?

Khi xem bảng giá, Quý khách sẽ thấy nhiều loại: vàng 9999, 98, 96, nữ trang 98, 610… Tất cả đều nói về tuổi vàng, tức tỉ lệ vàng nguyên chất có trong sản phẩm. Hiểu đúng tuổi vàng giúp Quý khách biết mình đang trả tiền cho bao nhiêu vàng thật, chọn đúng loại cho mục đích tích trữ hay làm trang sức, và không bị bất ngờ khi bán lại.

Bài viết này tổng hợp đầy đủ những gì Quý khách cần biết: tuổi vàng là gì, cách quy đổi giữa "tuổi", "karat" và phần trăm, đặc điểm từng loại vàng phổ biến tại Việt Nam, cách kiểm tra khi mua và kinh nghiệm chọn loại phù hợp với từng nhu cầu.

Tuổi vàng là gì? Cách quy đổi tuổi, karat và phần trăm

Tuổi vàng là cách người Việt gọi hàm lượng vàng nguyên chất trong một món vàng. Vàng nguyên chất rất mềm, dễ móp méo, nên khi làm trang sức người thợ thường pha thêm các kim loại khác như bạc, đồng, kẽm để tăng độ cứng và tạo màu. Phần vàng càng nhiều thì tuổi vàng càng cao, giá trị càng lớn.

Trên thế giới, hàm lượng vàng thường được ghi theo karat (K), chia vàng thành 24 phần: vàng 24K nghĩa là cả 24 phần đều là vàng, vàng 18K nghĩa là 18 trên 24 phần là vàng (tương đương 75%). Ở Việt Nam, ngoài karat còn có cách gọi theo "tuổi" với thang điểm 10: vàng 10 tuổi là vàng gần như nguyên chất, vàng 7 tuổi rưỡi là vàng 75%, vàng 6 tuổi là vàng khoảng 60%.

Ngoài ra, nhiều sản phẩm được khắc ký hiệu theo phần nghìn: 9999 (99,99%), 980 (98%), 750 (75%), 610 (61%). Con số này cho biết trong 1.000 phần khối lượng thì có bao nhiêu phần là vàng nguyên chất.

  • 24KVàng gần như nguyên chất, 99,99%
  • 18K18/24 phần là vàng, tức 75%
  • 3,75 gKhối lượng của 1 chỉ vàng
  • 37,5 g1 lượng (cây) = 10 chỉ

Công thức quy đổi rất đơn giản: hàm lượng (%) = số karat ÷ 24 × 100. Ví dụ vàng 14K có hàm lượng khoảng 14 ÷ 24 = 58,3%. Ngược lại, vàng 610 (61%) tương đương khoảng 14,6K. Nắm được công thức này, Quý khách có thể tự đối chiếu mọi cách gọi tên trên tem sản phẩm hay bảng giá.

Các loại vàng phổ biến tại Việt Nam

Mỗi loại vàng có ưu điểm riêng, phù hợp với một mục đích khác nhau. Dưới đây là những loại Quý khách thường gặp nhất tại các tiệm vàng, trong đó có các loại đang được niêm yết trên bảng giá của Hiệu Vàng Ngọc Diệp.

  • 24K · 99,99%

    Vàng 9999

    Còn gọi là vàng ta, vàng 4 số 9, vàng 10 tuổi. Màu vàng đậm, rất mềm và dễ trầy. Phù hợp tích trữ dưới dạng nhẫn tròn trơn, vàng ép vỉ, đồng vàng vì dễ mua bán lại.

  • ~23,5K · 98%

    Vàng 98

    Hàm lượng 98%, cứng hơn vàng 9999 một chút nên giữ dáng tốt hơn. Thường dùng cho nhẫn, vòng, trang sức cưới truyền thống cần vừa có giá trị cao vừa đeo được.

  • ~23K · 96%

    Vàng 96

    Hàm lượng 96%, màu vẫn vàng đậm, độ cứng nhỉnh hơn vàng 98. Phù hợp các món trang sức truyền thống, vòng tay, dây cổ có hoa văn đơn giản.

  • 98% · trang sức

    Nữ trang 98

    Là trang sức được chế tác từ vàng 98. Giá bán thường cao hơn vàng 98 dạng nguyên liệu vì đã bao gồm công thiết kế và chế tác. Đây là lựa chọn quen thuộc cho của hồi môn.

  • 18K · 75%

    Vàng 750

    Vàng 7 tuổi rưỡi, cứng, giữ chi tiết sắc nét. Rất hợp với trang sức đính đá, nhẫn cầu hôn, bông tai kiểu dáng tinh xảo cần chấu giữ đá chắc chắn.

  • ~14,6K · 61%

    Vàng 610

    Còn gọi là vàng tây, vàng 6 tuổi. Cứng, bền, ít trầy, màu sắc đa dạng, giá mềm. Phù hợp trang sức thời trang đeo hằng ngày như dây chuyền, lắc tay, nhẫn nữ.

Như vậy, càng lên tuổi cao thì vàng càng "quý" nhưng cũng càng mềm. Càng xuống tuổi thấp thì vàng càng cứng, càng dễ tạo kiểu nhưng giá trị vàng thật trong mỗi chỉ cũng thấp hơn. Không có loại nào "tốt nhất", chỉ có loại phù hợp nhất với nhu cầu của Quý khách.

Bảng so sánh nhanh các loại vàng

Bảng dưới đây giúp Quý khách so sánh nhanh các loại vàng theo hàm lượng, độ cứng và mục đích sử dụng phổ biến.

Loại vàngHàm lượngKarat tương đươngĐộ cứngPhù hợp nhất
Vàng 999999,99%24KRất mềmTích trữ, quà tài lộc
Vàng 9898%Khoảng 23,5KMềmNhẫn, vòng, trang sức cưới
Vàng 9696%Khoảng 23KMềm vừaTrang sức truyền thống
Nữ trang 9898%Khoảng 23,5KMềmCủa hồi môn, trang sức cưới
Vàng 75075%18KCứngTrang sức đính đá, nhẫn cưới
Vàng 61061%Khoảng 14,6KRất cứngTrang sức thời trang hằng ngày

Giá từng loại thay đổi theo thị trường mỗi ngày. Quý khách xem giá tham khảo tại trang Bảng giá và giá giao dịch thực tế theo niêm yết tại cửa hàng.

Một lưu ý nhỏ: cùng một trọng lượng, món vàng 610 có giá thấp hơn đáng kể so với vàng 9999 vì chỉ khoảng 61% khối lượng là vàng thật. Vì vậy khi so sánh giá giữa các món trang sức, Quý khách nên so cùng tuổi vàng và cùng trọng lượng thì mới chính xác.

Vàng trắng có phải là bạch kim không?

Đây là nhầm lẫn rất phổ biến. Vàng trắng thực chất vẫn là vàng, được pha với các kim loại màu trắng (như palladium, bạc, niken) để có màu trắng sáng, sau đó thường được xi phủ một lớp rhodium để bóng đẹp hơn. Tuổi vàng của vàng trắng vẫn được ghi theo hàm lượng vàng thật, phổ biến là 750 (18K), 585 (14K) hoặc 610.

Trong khi đó, bạch kim (platinum) là một kim loại quý hoàn toàn khác, không phải vàng. Bạch kim nặng hơn, có màu trắng tự nhiên và giá được tính theo thị trường riêng.

Mẹo nhỏ

Lớp xi rhodium trên vàng trắng có thể mờ dần sau thời gian đeo, để lộ chút ánh vàng nhạt bên dưới. Điều này hoàn toàn bình thường. Quý khách có thể mang đến cửa hàng để làm sạch, đánh bóng và xi lại cho món trang sức sáng như mới.

Nên chọn loại vàng nào cho từng nhu cầu?

Trước khi mua, Quý khách nên tự hỏi: mình mua vàng để làm gì? Câu trả lời sẽ quyết định gần như ngay lập tức loại vàng phù hợp.

Tích luỹ tài sản: ưu tiên vàng 9999

Nếu mục tiêu là giữ giá trị lâu dài, hãy chọn vàng 9999 dạng nhẫn tròn trơn, vàng ép vỉ hoặc đồng vàng. Những sản phẩm này gần như không có tiền công hoặc tiền công rất thấp, giá bám sát giá vàng thị trường, nên khi bán lại ít bị hao hụt. Mua nhỏ lẻ từng chỉ cũng là cách tích luỹ dễ dàng cho nhiều gia đình.

Trang sức đeo hằng ngày: vàng 750 hoặc 610

Trang sức đeo mỗi ngày cần bền, ít trầy và giữ dáng. Vàng 750 phù hợp với nhẫn, bông tai, dây chuyền có đính đá. Vàng 610 có giá mềm hơn, màu sắc đa dạng, rất hợp với dây chuyền cỏ 4 lá, lắc tay, nhẫn nữ thời trang mà nhiều bạn trẻ yêu thích.

Trang sức cưới, của hồi môn: vàng 98, vàng 96

Dây cổ cưới, vòng ximen, mặt khoá thường làm từ vàng tuổi cao để vừa đẹp vừa có giá trị tích luỹ. Đây là món quà mang ý nghĩa gia đình, vừa là trang sức trong ngày cưới, vừa là tài sản dành dụm cho đôi vợ chồng trẻ. Quý khách có thể tham khảo thêm bài kinh nghiệm chọn trang sức cưới cho cô dâu.

Quà tặng, lì xì: vàng ép vỉ, đồng vàng 9999

Vàng ép vỉ hình Thần Tài, hoa mai hay đồng vàng trong hộp nhung là món quà nhỏ gọn mà ý nghĩa cho dịp Tết, khai trương, đầy tháng, sinh nhật. Người nhận vừa có món quà đẹp, vừa có thể giữ lại như một khoản tích luỹ.

Nhẫn tròn trơn vàng 24K tại Hiệu Vàng Ngọc Diệp
Vàng tích trữ

Nhẫn tròn trơn vàng 24K

Lựa chọn quen thuộc để tích luỹ: kiểu dáng đơn giản, dễ mua bán lại, phù hợp mua dần từng chỉ.

Xem các mẫu vàng tích trữ

Vàng ép vỉ Thần Tài 999.9 tại Hiệu Vàng Ngọc Diệp
Quà tài lộc

Vàng ép vỉ Thần Tài 999.9

Vàng nguyên chất ép vỉ niêm phong, nhỏ gọn, ý nghĩa. Món quà được ưa chuộng trong ngày vía Thần Tài và dịp đầu năm.

Kinh nghiệm mua vàng ngày vía Thần Tài

Dây chuyền cỏ 4 lá vàng tại Hiệu Vàng Ngọc Diệp
Trang sức hằng ngày

Dây chuyền cỏ 4 lá vàng

Kiểu dáng trẻ trung, dễ phối đồ, phù hợp đeo hằng ngày. Quý khách vui lòng hỏi cửa hàng để biết tuổi vàng và trọng lượng cụ thể của từng mẫu.

Xem các mẫu dây chuyền

Dây cổ cưới heo vàng 5 tầng tại Hiệu Vàng Ngọc Diệp
Trang sức cưới

Dây cổ cưới heo vàng 5 tầng

Điểm nhấn rực rỡ cho cô dâu trong ngày trọng đại, đồng thời là của hồi môn có giá trị tích luỹ cho gia đình nhỏ.

Xem các mẫu trang sức cưới

Cách kiểm tra tuổi vàng khi mua

Bằng mắt thường, rất khó phân biệt chính xác vàng 98 với vàng 96, hay vàng 750 với vàng 610 nếu cùng màu. Vì vậy, cách an toàn nhất là mua tại cửa hàng uy tín và kiểm tra kỹ các thông tin dưới đây.

  • Ký hiệu khắc trên sản phẩm: nhiều món trang sức được khắc ký hiệu tuổi vàng (9999, 980, 750, 610, 18K...) ở mặt trong nhẫn, móc khoá dây chuyền hoặc mặt sau mặt dây.
  • Tem, nhãn và hoá đơn: hoá đơn cần ghi rõ tên sản phẩm, loại vàng, trọng lượng, giá vàng và tiền công (nếu có). Đây cũng là giấy tờ quan trọng khi Quý khách bán lại hoặc đổi kiểu.
  • Cân trọng lượng trước mặt khách: trọng lượng được cân bằng cân điện tử chuyên dụng, tính theo chỉ, phân, li. Quý khách nên nhìn trực tiếp số cân khi mua.
  • Giá phải khớp với loại vàng: nếu một món "vàng 18K" có giá thấp bất thường so với mặt bằng chung, Quý khách nên cân nhắc và hỏi lại kỹ.
  • Hỏi rõ chính sách mua lại: trước khi mua, hãy hỏi cửa hàng sẽ mua lại theo giá nào, tính tiền công ra sao để dễ dự tính.

Cẩn trọng với các mẹo thử vàng tại nhà

Các mẹo như cắn, thả vào nước, dùng nam châm hay đốt lửa chỉ giúp loại trừ hàng giả quá thô sơ, không xác định được tuổi vàng và có thể làm hỏng trang sức. Muốn biết chính xác, hãy nhờ cửa hàng kiểm tra bằng thiết bị chuyên dụng.

Mua bán lại và hao hụt: điều cần biết

Khi mua vàng, Quý khách trả theo giá bán ra của cửa hàng. Khi bán lại, cửa hàng mua theo giá mua vào của đúng tuổi vàng đó. Khoảng chênh lệch giữa hai mức giá này là điều bình thường ở mọi tiệm vàng. Nếu chưa quen, Quý khách có thể đọc bài cách đọc bảng giá vàng: mua vào, bán ra nghĩa là gì.

Với trang sức, tổng số tiền khi mua gồm giá vàng × trọng lượng + tiền công chế tác. Tiền công thường không được tính lại khi bán, nên trang sức càng cầu kỳ thì phần chênh lệch khi bán lại càng lớn. Ngược lại, vàng 9999 dạng nhẫn trơn, vàng ép vỉ có tiền công thấp nên ít hao hụt hơn. Ngoài ra, trang sức đeo lâu ngày có thể bị mòn, móp, mất đá, ảnh hưởng đến trọng lượng và giá trị khi bán.

  1. Xem giá tham khảo

    Theo dõi giá các loại vàng trên trang Bảng giá để nắm mặt bằng chung trước khi đến cửa hàng.

  2. Ước tính số tiền

    Dùng máy tính giá vàng: chọn loại vàng, nhập trọng lượng và tiền công dự kiến để biết nhanh số tiền mua hoặc bán.

  3. Mang theo hoá đơn khi bán

    Hoá đơn giúp cửa hàng xác định nhanh loại vàng, trọng lượng gốc, giúp giao dịch thuận lợi hơn.

  4. Kiểm tra và chốt giá

    Cửa hàng kiểm tra tuổi vàng, cân trọng lượng thực tế và báo giá theo giá niêm yết tại thời điểm giao dịch.

Nếu Quý khách quan tâm đến bạc, cách tính cũng tương tự. Mời xem thêm bài bạc 999 và bạc 925 khác nhau thế nào và giá bạc tham khảo tại mục giá bạc.

Câu hỏi thường gặp

1

Vàng 9999 và vàng 24K có phải là một?

Đúng vậy. Vàng 24K là cách gọi theo karat, vàng 9999 là cách gọi theo hàm lượng 99,99%. Cả hai đều chỉ vàng gần như nguyên chất, người Việt hay gọi là vàng ta hoặc vàng 10 tuổi.

2

Vàng tây là vàng bao nhiêu tuổi?

"Vàng tây" là cách gọi chung cho vàng có tuổi thấp hơn vàng ta, phổ biến nhất là vàng 610 (khoảng 14,6K). Một số nơi cũng gọi vàng 750 (18K) là vàng tây. Khi mua, Quý khách nên hỏi rõ ký hiệu tuổi vàng thay vì chỉ nghe cách gọi chung.

3

Vì sao trang sức vàng 610 có nhiều màu?

Vì phần không phải vàng (khoảng 39%) được pha bằng các kim loại khác nhau. Tuỳ tỉ lệ pha, vàng có thể ngả màu vàng chanh, vàng hồng hoặc trắng. Màu sắc không làm thay đổi tuổi vàng của sản phẩm.

4

Nên mua vàng nhẫn hay trang sức để tích luỹ?

Để tích luỹ, nhẫn tròn trơn hoặc vàng ép vỉ 9999 thường có lợi hơn vì tiền công thấp, dễ mua bán lại. Trang sức phù hợp khi Quý khách vừa muốn đeo làm đẹp vừa giữ một phần giá trị.

5

Bán lại trang sức có được tính tiền công không?

Thông thường, khi bán lại cửa hàng tính theo giá mua vào của tuổi vàng và trọng lượng thực tế, không tính lại tiền công chế tác. Quý khách nên hỏi cụ thể tại cửa hàng để biết chính xác trước khi giao dịch.

6

1 chỉ vàng nặng bao nhiêu gram?

1 chỉ vàng nặng 3,75 gram. 10 chỉ bằng 1 lượng (còn gọi là 1 cây), tương đương 37,5 gram. Nhỏ hơn chỉ là phân và li: 1 chỉ = 10 phân, 1 phân = 10 li.

Hiểu rõ tuổi vàng là bước đầu tiên để mua vàng thông thái: biết mình trả tiền cho bao nhiêu vàng thật, chọn đúng loại cho đúng mục đích và yên tâm khi bán lại. Nếu còn phân vân, Quý khách cứ ghé Hiệu Vàng Ngọc Diệp hoặc nhắn tin, đội ngũ cửa hàng sẽ tư vấn tận tình để Quý khách chọn được món vàng ưng ý nhất.

Hiệu Vàng Ngọc Diệp

Tư vấn miễn phí tại cửa hàng

Hiệu Vàng Ngọc Diệp Đà Nẵng

Địa chỉ94-96 Lý Thái Tổ, phường Thanh Khê, TP. Đà Nẵng

Hotline / Zalo0905 887 044

Giờ mở cửaTất cả các ngày trong tuần

Bài Viết Liên Quan

Xem tất cả